Bản dịch của từ That's a lie trong tiếng Việt

That's a lie

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's a lie(Phrase)

tˈæts ˈɑː lˈaɪ
ˈθæts ˈɑ ˈɫaɪ
01

Một lời tuyên bố sai sự thật với mục đích lừa dối

A false statement made with the intention to deceive

Ví dụ
02

Một tuyên bố không phản ánh đúng thực tế

An assertion that does not correspond to reality

Ví dụ
03

Một phát biểu mà người ta biết là không đúng

A statement that one knows is not true

Ví dụ