Bản dịch của từ That's what i meant trong tiếng Việt

That's what i meant

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

That's what i meant(Phrase)

tˈæts wˈæt ˈaɪ mˈiːnt
ˈθæts ˈwæt ˈaɪ ˈmint
01

Cách để đề cập đến ý định của điều gì đó đã được nói trước đó

A way to refer to the intended meaning of something that was mentioned earlier.

这是一种用来表达之前所说内容的预期含义的方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Dùng để thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận với ý kiến hoặc nhận xét trước đó.

This phrase is used to express agreement or confirmation of a previous opinion or idea.

用来表达对之前评论或想法的认可或赞同

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cụm từ dùng để làm rõ hoặc nhắc lại một câu trước đó

This is a way of expressing that is used to clarify or restate a previous statement.

这是用来澄清或重申前一句话的表达方式。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa