Bản dịch của từ Thatcher trong tiếng Việt

Thatcher

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thatcher(Noun)

ɵˈætʃɚ
ɵˈætʃɚ
01

Người chuyên lợp mái bằng vật liệu rơm, tranh hoặc lá (thatch), tức là người làm mái tranh/rơm.

A person who installs thatch as a roofing material.

铺草屋顶的人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một dụng cụ (thường là gắn vào máy cắt cỏ) dùng để loại bỏ lớp cỏ chết, rêu, hoặc cặn hữu cơ tích tụ trên bề mặt sân cỏ (quá trình gọi là “dethatching”).

A device which removes dead grass clippings from a lawn Technically a dethatcher often a lawnmower attachment.

去草机

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ