Bản dịch của từ The first person trong tiếng Việt
The first person

The first person (Noun)
Quan điểm hoặc danh tính của người nói trong một câu chuyện hoặc cuộc trò chuyện.
The perspective or identity of the speaker in a narrative or conversation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quan điểm hoặc kinh nghiệm của một cá nhân.
An individuals view or experience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một thuật ngữ ngữ pháp đề cập đến việc sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất.
A grammatical term referring to the use of the first person pronoun.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Người thứ nhất là một ngôi trong ngữ pháp được sử dụng để chỉ người nói hoặc nhóm người nói. Trong tiếng Anh, ngôi thứ nhất thường được biểu thị qua các đại từ như "I" (tôi) trong số ít và "we" (chúng tôi) trong số nhiều. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngôi thứ nhất chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số biểu thức thường dùng, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng.
Người thứ nhất là một ngôi trong ngữ pháp được sử dụng để chỉ người nói hoặc nhóm người nói. Trong tiếng Anh, ngôi thứ nhất thường được biểu thị qua các đại từ như "I" (tôi) trong số ít và "we" (chúng tôi) trong số nhiều. Sự khác biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong ngôi thứ nhất chủ yếu nằm ở cách phát âm và một số biểu thức thường dùng, nhưng về cơ bản, nghĩa và cách sử dụng đều tương đồng.
