Bản dịch của từ The first person trong tiếng Việt

The first person

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The first person(Noun)

ðə fɝˈst pɝˈsən
ðə fɝˈst pɝˈsən
01

Quan điểm hoặc cá tính của người kể chuyện hoặc người tham gia cuộc trò chuyện.

The perspective or identity of the speaker in a story or conversation.

在一段故事或对话中,表达的是说话者的观点或身份认同。

Ví dụ
02

Quan điểm hoặc trải nghiệm của từng cá nhân.

An individual's point of view or experience

个人的看法或体验。

Ví dụ
03

Thuật ngữ ngữ pháp chỉ việc sử dụng đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất.

A grammatical term that refers to the use of the first-person pronoun

这是一个语法术语,指的是第一人称代词的用法。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh