Bản dịch của từ The herd trong tiếng Việt

The herd

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The herd(Noun)

ði hɚɹd
ði hɚɹd
01

Một nhóm lớn động vật, thường là các loài có móng (như bò, cừu, dê, ngựa) sống, kiếm ăn, di cư hoặc được nuôi cùng nhau.

A large group of animals especially hoofed mammals that live feed or migrate together or are kept together as livestock.

一大群生活在一起的动物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The herd(Verb)

ði hɚɹd
ði hɚɹd
01

Giữ hoặc chăm sóc gia súc; trông nom đàn gia súc (như bò, dê, cừu) để cho ăn, dẫn dắt và bảo vệ chúng.

Keep or look after livestock.

饲养牲畜

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh