Bản dịch của từ The inner workings trong tiếng Việt

The inner workings

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The inner workings(Noun)

tʰˈiː ˈɪnɐ wˈɜːkɪŋz
ˈθi ˈɪnɝ ˈwɝkɪŋz
01

Các hoạt động hoặc quy trình chi tiết diễn ra bên trong một thứ gì đó, đặc biệt là những hoạt động không dễ nhận thấy đối với người ngoài.

The detailed activities or operations that occur inside something, especially those that aren't immediately noticeable to an outsider.

内部执行的详细操作或活动,尤其是那些外部人士不易察觉的内容

Ví dụ
02

Cấu trúc hay thành phần bên trong quyết định cách thức hoạt động của một vật thể

The structure or internal components determine how something operates.

影响事物运作的内部结构或组成方式

Ví dụ
03

Các cơ chế hoặc quá trình bên trong một tổ chức hoặc hệ thống máy móc giúp nó vận hành

The internal mechanisms or processes within an organization, machine, or system that enable it to function.

这是组织或系统内部用以确保其正常运转的机制或流程。

Ví dụ