Bản dịch của từ The last day trong tiếng Việt

The last day

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The last day(Phrase)

tʰˈiː lˈɑːst dˈeɪ
ˈθi ˈɫæst ˈdeɪ
01

Ngày trước một khởi đầu mới, như bắt đầu năm mới hoặc một sự kiện quan trọng

In the past, a new beginning was like the start of a new year or a significant event.

过去的日子像新年的开始,或是一场重要的事件一样令人期待。

Ví dụ
02

Ngày cuối cùng trong một khoảng thời gian thường được dùng để biểu thị hạn chót hoặc kết thúc.

The last day in a given period is usually marked as a deadline or an endpoint.

最后一天通常用来标记截止日期或某个时期的结束。

Ví dụ
03

Nó có thể ám chỉ một khoảnh khắc quan trọng hoặc đỉnh điểm.

It can refer to a pivotal moment or a climax.

这可以指一个重要或高潮迭起的时刻。

Ví dụ