Bản dịch của từ The market trong tiếng Việt

The market

Verb Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The market(Verb)

ði mˈɑɹkɪt
ði mˈɑɹkɪt
01

Hành động đi mua bán hàng hóa (thực phẩm, gia súc, nông sản hoặc các mặt hàng khác) tại chợ hoặc khu thương mại; giao dịch mua và bán trực tiếp ở chợ.

To buy or sell provisions livestock or other commodities at a market.

在市场上买卖商品、牲畜或其他商品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The market(Noun)

ði mˈɑɹkɪt
ði mˈɑɹkɪt
01

Một nơi tổ chức định kỳ (có thể hàng ngày hoặc theo tuần) nơi mọi người tụ họp để mua bán thực phẩm, gia súc và các hàng hóa khác.

A regular gathering of people for the purchase and sale of provisions livestock and other commodities.

市场,人们定期聚集购买和销售商品的地方。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

The market(Phrase)

ði mˈɑɹkɪt
ði mˈɑɹkɪt
01

Từ “the market” ở đây chỉ “thế giới kinh doanh và thương mại” — tức là môi trường mua bán, cạnh tranh, nơi các công ty, cửa hàng và người tiêu dùng trao đổi hàng hóa, dịch vụ và thông tin về giá cả.

The world of business and commerce.

商业和贸易的世界

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh