Bản dịch của từ The needy trong tiếng Việt
The needy
Noun [U/C]

The needy(Noun)
tʰˈiː nˈiːdi
ˈθi ˈnidi
Ví dụ
02
Các cá nhân hoặc gia đình cần sự hỗ trợ do nghèo đói.
Individuals or families who require assistance due to poverty
Ví dụ
The needy

Các cá nhân hoặc gia đình cần sự hỗ trợ do nghèo đói.
Individuals or families who require assistance due to poverty