Bản dịch của từ The needy trong tiếng Việt

The needy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The needy(Noun)

tʰˈiː nˈiːdi
ˈθi ˈnidi
01

Những người hoặc gia đình gặp khó khăn về tài chính cần được giúp đỡ

Individuals or families in need of support due to poverty.

经济困难的个人或家庭需要帮助

Ví dụ
02

Những người cần hỗ trợ về tài chính hoặc xã hội

People who need financial or social support

需要经济或社会援助的人

Ví dụ
03

Những người thiếu những nhu cầu thiết yếu của cuộc sống như thực phẩm và nơi ở

People who lack basic necessities of life, such as food and shelter.

那些缺乏基本生活需求,比如食物和住所的人。

Ví dụ