Bản dịch của từ The other world trong tiếng Việt

The other world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The other world(Phrase)

tʰˈiː ˈəʊðɐ wˈɜːld
ˈθi ˈoʊðɝ ˈwɝɫd
01

Một thực tại hoặc chiều không gian khác biệt tách biệt khỏi thế giới hàng ngày

A different reality or dimension, separate from everyday life.

一个不同的现实或维度,与日常世界相隔甚远。

Ví dụ
02

Một trạng thái tồn tại hoặc sinh linh vượt ngoài đời này

A state of existence or an afterlife beyond the present life.

存在的状态或生命超越了当下的生活。

Ví dụ
03

Vương quốc của thế giới bên kia hoặc cuộc sống sau này

The land of the other side of the world

来生的世界或来世的领域

Ví dụ