Bản dịch của từ The price of money trong tiếng Việt
The price of money
Phrase Noun [U/C]

The price of money(Phrase)
ðə pɹˈaɪs ˈʌv mˈʌni
ðə pɹˈaɪs ˈʌv mˈʌni
01
Mối quan hệ giữa giá trị của đồng tiền và hàng hóa hoặc dịch vụ
The relationship between the value of currency and goods or services.
货币价值与商品或服务之间的关系
Ví dụ
02
Giá trị tiền tệ dùng để thực hiện giao dịch và trao đổi
Money is used for transactions and exchanges.
一种用作交易和交换的货币单位
Ví dụ
The price of money(Noun)
ðə pɹˈaɪs ˈʌv mˈʌni
ðə pɹˈaɪs ˈʌv mˈʌni
Ví dụ
