Bản dịch của từ The rollout trong tiếng Việt

The rollout

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The rollout(Noun)

tʰˈiː rˈɒlaʊt
ˈθi ˈrɑɫaʊt
01

Một hành động triển khai thứ gì đó thường theo từng giai đoạn

Implementing something usually happens in stages.

一个实施某事的行动通常是按阶段进行的。

Ví dụ
02

Một chiến dịch giới thiệu sản phẩm theo từng giai đoạn thay vì chỉ tổ chức một buổi ra mắt đơn lẻ

Introducing a product step by step over different stages, rather than launching it all at once in a single event.

这种产品推广方式按阶段进行,区别于一次性举行的发布会。

Ví dụ
03

Quá trình giới thiệu một sản phẩm, dịch vụ hoặc hệ thống mới tới công chúng

The process of introducing a new product, service, or system to the public.

将新产品、服务或系统推向市场的过程

Ví dụ