Bản dịch của từ The sweet trong tiếng Việt
The sweet
Adjective Noun [U]

The sweet(Adjective)
tʰˈiː swˈiːt
ˈθi ˈswit
Ví dụ
Ví dụ
The sweet(Noun Uncountable)
tʰˈiː swˈiːt
ˈθi ˈswit
01
Một thứ có vị ngọt, đặc biệt là thực phẩm ngọt hoặc kẹo
It has a sweet taste but isn't salty or sour.
它的味道像糖,但既不咸也不酸。
Ví dụ
02
Niềm vui hoặc sự thích thú được lấy từ một điều gì đó
A kind, gentle, or charming nature.
从某事物中获得的喜悦或欣慰
Ví dụ
03
Một viên kẹo hoặc một loại đồ ngọt nhỏ
Easy on the senses or soothing to the mind.
一颗糖果或一小块甜食
Ví dụ
