Bản dịch của từ Theater artists trong tiếng Việt

Theater artists

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theater artists(Noun)

thˈiːtɐ ˈɑːtɪsts
ˈθitɝ ˈɑrtɪsts
01

Một người có tài năng trong nghệ thuật biểu diễn kịch.

An individual skilled in the art of theatrical performance

Ví dụ
02

Một người sáng tác và biểu diễn vở kịch hoặc chương trình giải trí trên sân khấu.

A person who creates and performs a play or program of entertainment on stage

Ví dụ
03

Người tham gia sản xuất các tác phẩm kịch.

Someone involved in the production of theatrical works

Ví dụ