Bản dịch của từ Theme park trong tiếng Việt
Theme park
Noun [U/C]

Theme park(Noun)
tˈiːm pˈɑːk
ˈθim ˈpɑrk
01
Một công viên giải trí với các trò chơi và điểm tham quan chủ đề xoay quanh một chủ đề hoặc khái niệm nhất định.
An amusement park with rides and attractions themed around a particular subject or concept
Ví dụ
02
Một địa điểm mang đến trải nghiệm thống nhất thông qua các điểm tham quan chủ đề, chương trình và hoạt động giải trí.
A location that offers a unified experience through themed attractions shows and entertainment
Ví dụ
03
Một công viên được thiết kế phục vụ mục đích giải trí với nhiều tiện ích vui chơi khác nhau.
A park designed for entertainment purposes featuring various recreational facilities
Ví dụ
