Bản dịch của từ Theory support trong tiếng Việt

Theory support

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Theory support(Noun)

tˈiəri səpˈɔːt
ˈθiɝi ˈsəˌpɔrt
01

Một niềm tin hoặc ý tưởng dựa trên các nguyên tắc chung.

A belief or an idea that is based on general principles

Ví dụ
02

Một giả thuyết hoặc một hệ thống ý tưởng nhằm giải thích điều gì đó.

A supposition or a system of ideas intended to explain something

Ví dụ
03

Một bộ nguyên tắc mà việc thực hành một hoạt động dựa trên đó.

A set of principles on which the practice of an activity is based

Ví dụ