Bản dịch của từ Thickish trong tiếng Việt

Thickish

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thickish(Adjective)

θˈɪkɪʃ
ˈθɪkɪʃ
01

Hơi dày một chút.

Somewhat thick a little thick

Ví dụ
02

Có độ dày lớn hơn trung bình nhưng không quá dày.

Having a thickness larger than average but not extremely thick

Ví dụ
03

Không hoàn toàn mỏng, hơi chắc chắn hoặc đặc.

Not quite thin slightly bulky or dense

Ví dụ