ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Thickish
Hơi dày một chút.
Somewhat thick a little thick
Có độ dày lớn hơn trung bình nhưng không quá dày.
Having a thickness larger than average but not extremely thick
Không hoàn toàn mỏng, hơi chắc chắn hoặc đặc.
Not quite thin slightly bulky or dense