Bản dịch của từ Thin waist trong tiếng Việt

Thin waist

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thin waist(Noun)

thˈɪn wˈeɪst
ˈθɪn ˈweɪst
01

Nói bóng gió thì nó có thể ám chỉ đến một khía cạnh hẹp hoặc bị thu hẹp của cái gì đó.

Figuratively speaking, it could refer to a limited or narrowed aspect of something.

用比喻来说,它可能指的是某事物的某个受到限制或缩小的方面。

Ví dụ
02

Một phép đo hoặc kích thước phù hợp với vùng này của cơ thể

This is a measurement or size corresponding to this area of the body.

与这一区域身体相关的尺寸或测量值

Ví dụ
03

Vùng ngay trên hông, thắt eo hơn phần còn lại của cơ thể

The area right above the hips, narrower than the rest of the body.

这是身体靠近臀部的区域,比身体其他部分更窄。

Ví dụ