Bản dịch của từ Thin waist trong tiếng Việt
Thin waist
Noun [U/C]

Thin waist(Noun)
thˈɪn wˈeɪst
ˈθɪn ˈweɪst
01
Nói bóng gió thì nó có thể ám chỉ đến một khía cạnh hẹp hoặc bị thu hẹp của cái gì đó.
Figuratively speaking, it could refer to a limited or narrowed aspect of something.
用比喻来说,它可能指的是某事物的某个受到限制或缩小的方面。
Ví dụ
02
Một phép đo hoặc kích thước phù hợp với vùng này của cơ thể
This is a measurement or size corresponding to this area of the body.
与这一区域身体相关的尺寸或测量值
Ví dụ
