Bản dịch của từ Think through trong tiếng Việt

Think through

VerbNoun [U/C]

Think through Verb

01

Suy nghĩ kỹ càng để hiểu đầy đủ hoặc để hình thành ý kiến, kế hoạch.

To think about carefully in order to understand fully or to form an opinion or plan

Ví dụ

She needs to think through her decision before committing.

Cô ấy cần suy nghĩ kỹ trước khi quyết định.

Let's think through the consequences of our actions on society.

Hãy suy nghĩ kỹ về hậu quả của hành động đối với xã hội.

Think through Noun

01

Sự hiểu biết được xem xét cẩn thận về một tình huống hoặc vấn đề.

A carefully considered understanding of a situation or problem

Ví dụ

After a long think through, he decided to join the charity event.

Sau một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng, anh ấy quyết định tham gia sự kiện từ thiện.

She always does a thorough think through before making important decisions.

Cô ấy luôn thực hiện một quá trình suy nghĩ kỹ lưỡng trước khi đưa ra quyết định quan trọng.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Think through

Không có idiom phù hợp