Bản dịch của từ Thinking process trong tiếng Việt
Thinking process

Thinking process(Noun)
Một chuỗi các bước suy nghĩ mà một người thực hiện để đi đến kết luận hoặc quyết định.
A mental process that a person goes through to arrive at a conclusion or decision.
一个人为了得出结论或做出决定所经历的一系列思维过程。
Cách tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống và cách xây dựng giải pháp của từng người.
A systematic approach to how individuals confront issues and develop solutions.
这是个人们面对问题时所采取的系统性方法,以及他们构建解决方案的过程。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quá trình tư duy (thinking process) là một chuỗi các bước tư duy mà con người thực hiện để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc phát triển ý tưởng. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như nhận thức, phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, người Anh thường phát âm âm "th" và "r" mạnh hơn.
Quá trình tư duy (thinking process) là một chuỗi các bước tư duy mà con người thực hiện để giải quyết vấn đề, đưa ra quyết định hoặc phát triển ý tưởng. Quá trình này bao gồm các giai đoạn như nhận thức, phân tích, đánh giá và tổng hợp thông tin. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng trong cả Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau, ví dụ, người Anh thường phát âm âm "th" và "r" mạnh hơn.
