Bản dịch của từ Thinking process trong tiếng Việt

Thinking process

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinking process(Noun)

θˈɪŋkɨŋ pɹˈɑsˌɛs
θˈɪŋkɨŋ pɹˈɑsˌɛs
01

Các hoạt động nhận thức tham gia vào quá trình xem xét hoặc suy nghĩ về một vấn đề gì đó.

Cognitive activities involve the processes of thinking or reasoning about something.

涉及考虑或推理某事的认知活动

Ví dụ
02

Một chuỗi các bước suy nghĩ mà một người thực hiện để đi đến kết luận hoặc quyết định.

A mental process that a person goes through to arrive at a conclusion or decision.

一个人为了得出结论或做出决定所经历的一系列思维过程。

Ví dụ
03

Cách tiếp cận vấn đề một cách có hệ thống và cách xây dựng giải pháp của từng người.

A systematic approach to how individuals confront issues and develop solutions.

这是个人们面对问题时所采取的系统性方法,以及他们构建解决方案的过程。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh