Bản dịch của từ Thinking system trong tiếng Việt
Thinking system
Noun [U/C]

Thinking system(Noun)
θˈɪŋkɪŋ sˈɪstəm
ˈθɪŋkɪŋ ˈsɪstəm
Ví dụ
02
Một khung lý thuyết để hiểu cách mà các quá trình suy nghĩ hoạt động.
A framework for understanding how thought processes operate
Ví dụ
03
Một mô hình tư duy về các quá trình liên quan đến suy nghĩ và ra quyết định.
A mental model of processes involved in thinking and decisionmaking
Ví dụ
