Bản dịch của từ Threshold value trong tiếng Việt

Threshold value

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Threshold value(Phrase)

θrˈɛʃəʊld vˈæljuː
ˈθrɛʃoʊɫd ˈvæɫju
01

Một giới hạn hoặc ranh giới cần vượt qua để đạt được kết quả

You need to push past a certain limit or boundary to achieve the desired outcome.

这是为了取得成果必须突破的界限或障碍。

Ví dụ
02

Một mức hoặc giá trị cần đạt được để bắt đầu một hành động hoặc sự kiện nào đó

A certain amount of money or value needed to kick off an action or event.

这是启动某个行动或事件所需达到的一定金额或价值。

Ví dụ
03

Mức tối thiểu hoặc điểm bắt đầu và thay đổi của một thứ gì đó

The minimum level or point at which something begins or changes.

某事开始或发生变化的最低点或最低程度

Ví dụ