Bản dịch của từ Throat lozenge trong tiếng Việt

Throat lozenge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throat lozenge(Noun)

θɹˈoʊt lˈɔzəndʒ
θɹˈoʊt lˈɔzəndʒ
01

Một viên thuốc nhỏ dùng để ngậm, thường chứa menthol hoặc các chất làm dịu, tan dần trong miệng để giảm đau rát hoặc kích ứng họng.

A small medicinal tablet typically containing menthol that dissolves slowly in the mouth and is used to soothe sore throats.

含片

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh