Bản dịch của từ Throbbingly trong tiếng Việt

Throbbingly

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throbbingly(Adverb)

θrˈɒbɪŋli
ˈθrɑbɪŋɫi
01

Theo cách mà thường gắn liền với cơn đau hoặc cảm xúc mạnh mẽ.

In a pulsating way typically associated with pain or strong emotion

Ví dụ
02

Có chất nhịp nhàng hoặc gợi lên sự đập nhịp

With a rhythmic or beating quality

Ví dụ
03

Theo cách thức đầy nhịp điệu

In a manner characterized by throbbing

Ví dụ