Bản dịch của từ Tibia trong tiếng Việt
Tibia

Tibia(Noun)
Xương chày — là một trong hai xương ở cẳng chân, nằm ở phía trong và thường to hơn, nối giữa đầu gối và mắt cá (cùng với xương mác).
The inner and typically larger of the two bones between the knee and the ankle or the equivalent joints in other terrestrial vertebrates parallel with the fibula.
胫骨 — 位于膝盖和脚踝之间的内侧较大骨头。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tibia, hay còn gọi là xương chày, là một trong hai xương chính cấu thành khung xương của chân, nằm ở phía dưới của đầu gối và trên mắt cá chân. Xương này có vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và tham gia vào chuyển động của chân. Trong tiếng Anh, "tibia" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Sự hiểu biết về tibia là cần thiết trong y học, thể thao và giải phẫu học.
Tibia, trong tiếng Latinh có nghĩa là "ống" hoặc "xương ống". Từ này xuất phát từ hình thái của xương ở chân, nó được sử dụng để chỉ xương dài nhất trong chân người, nằm giữa gối và mắt cá chân. Lịch sử từ này phản ánh cấu trúc hình học và chức năng của xương trong hệ vận động. Ngày nay, "tibia" vẫn được sử dụng trong y học và giải phẫu để mô tả vị trí và vai trò của xương trong cơ thể con người.
Tibia là một thuật ngữ y khoa chỉ đến xương ống chân, có vai trò quan trọng trong cấu trúc xương của cơ thể con người. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến các tài liệu y tế hoặc sinh học. Ngoài ra, tibia cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao, phẫu thuật và giải phẫu, khi thảo luận về các chấn thương hoặc cấu trúc xương liên quan đến hoạt động thể chất.
Họ từ
Tibia, hay còn gọi là xương chày, là một trong hai xương chính cấu thành khung xương của chân, nằm ở phía dưới của đầu gối và trên mắt cá chân. Xương này có vai trò quan trọng trong việc nâng đỡ trọng lượng cơ thể và tham gia vào chuyển động của chân. Trong tiếng Anh, "tibia" được sử dụng đồng nhất cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa. Sự hiểu biết về tibia là cần thiết trong y học, thể thao và giải phẫu học.
Tibia, trong tiếng Latinh có nghĩa là "ống" hoặc "xương ống". Từ này xuất phát từ hình thái của xương ở chân, nó được sử dụng để chỉ xương dài nhất trong chân người, nằm giữa gối và mắt cá chân. Lịch sử từ này phản ánh cấu trúc hình học và chức năng của xương trong hệ vận động. Ngày nay, "tibia" vẫn được sử dụng trong y học và giải phẫu để mô tả vị trí và vai trò của xương trong cơ thể con người.
Tibia là một thuật ngữ y khoa chỉ đến xương ống chân, có vai trò quan trọng trong cấu trúc xương của cơ thể con người. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này chủ yếu xuất hiện trong phần nghe và đọc, liên quan đến các tài liệu y tế hoặc sinh học. Ngoài ra, tibia cũng thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao, phẫu thuật và giải phẫu, khi thảo luận về các chấn thương hoặc cấu trúc xương liên quan đến hoạt động thể chất.
