tiddy
NounAdjective
tiddy (Noun)
/tˈɪdi/
/tˈɪdi/
AI
Ví dụ
Tiddy là một loài chim nhỏ thường được tìm thấy ở Vương quốc Anh.Tiddy is a small bird commonly found in the UK.
Không có tiddy nào ở Bắc Mỹ.There are no tiddies in North America.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tiddy (Adjective)
/tˈɪdi/
/tˈɪdi/
AI
Ví dụ
Cô ấy sống trong một căn hộ nhỏ ở thành phố.She lives in a tiddy apartment in the city.
Anh ấy không thích các quán cafe nhỏ có chỗ ngồi hạn chế.He doesn't like tiddy cafes with limited seating.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tiddy" là một từ tiếng Anh thường được sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức, mang nghĩa là "nhỏ nhắn", "dễ thương". Trong một số trường hợp, từ này có thể được dùng như một tính từ để chỉ các vật hoặc người có kích thước nhỏ và đặc tính dễ mến. Tuy không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó có thể ít phổ biến hơn và thường được coi là cách nói dân dã.