Bản dịch của từ Tiddy trong tiếng Việt

Tiddy

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiddy (Noun)

tˈɪdi
tˈɪdi
01

Một từ địa phương ở Anh để chỉ loài chim nhầy ấn nhỏ thường gọi là 'wren' trong tiếng Anh — một loài chim nhỏ, thân tròn, đuôi ngắn, thường kêu ríu rít và sống ở bụi rậm hoặc cây cối ở châu Âu.

UK dialect The European wren.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Tiddy (Adjective)

tˈɪdi
tˈɪdi
01

Từ lóng (Anh - UK) là dạng thay thế của “diddy”, dùng để miêu tả thứ gì đó rất nhỏ, bé xíu.

UK informal Alternative form of diddy “very small tiny”.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh