Bản dịch của từ Tiddy trong tiếng Việt

Tiddy

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiddy(Noun)

tˈɪdi
tˈɪdi
01

(Anh, phương ngữ) Hồng tước châu Âu.

UK dialect The European wren.

Ví dụ

Tiddy(Adjective)

tˈɪdi
tˈɪdi
01

(Anh, không chính thức) Dạng thay thế của diddy (“rất nhỏ, nhỏ xíu”)

UK informal Alternative form of diddy “very small tiny”.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh