wren
Noun
wren (Noun)
/ɹˈɛn/
/ɹˈɛn/
AI
Ví dụ
Chim wren phục vụ trong Women's Royal Naval Service trong Thế chiến II.The wren served in the Women's Royal Naval Service during WWII.
Mary là một wren ở Anh, hỗ trợ hoạt động hải quân.Mary was a wren in the UK, supporting naval operations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Chim sẻ hót ngọt ngào trong buổi tụ tập xã hội.The wren sang melodiously in the social gathering.
Một con chim sẻ xây tổ gần trung tâm cộng đồng.A wren built its nest near the community center.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Ví dụ
Chim wren đã xây tổ trong khu vườn.The wren built its nest in the garden.
Tiếng hát du dương của chim wren làm tràn ngập niềm vui vào công viên.The wren's melodious song filled the park with joy.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Chim wren (tên khoa học: Troglodytidae) là một họ chim nhỏ trong bộ Psittaciformes, nổi bật với kích thước khiêm tốn và giọng hót đặc trưng. Chim wren thường được tìm thấy ở các khu rừng, bụi rậm và khu vực gần nước. Trong tiếng Anh, thuật ngữ "wren" có ý nghĩa tương tự ở cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, từ này chủ yếu được sử dụng để chỉ một số loài chim nhỏ khác nhau trong họ này.