Bản dịch của từ Tidy construction trong tiếng Việt

Tidy construction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tidy construction(Noun)

tˈaɪdi kənstrˈʌkʃən
ˈtaɪdi kənˈstrəkʃən
01

Một trạng thái gọn gàng và đẹp mắt.

A state of being wellorganized and presentable

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình làm cho một cái gì đó gọn gàng

The act or process of making something neat

Ví dụ
03

Một bộ sưu tập vật liệu xây dựng được sắp xếp một cách ngăn nắp.

A collection of building materials arranged in an orderly manner

Ví dụ