Bản dịch của từ Tidy construction trong tiếng Việt
Tidy construction
Noun [U/C]

Tidy construction(Noun)
tˈaɪdi kənstrˈʌkʃən
ˈtaɪdi kənˈstrəkʃən
01
Một trạng thái gọn gàng và đẹp mắt.
A state of being wellorganized and presentable
Ví dụ
Ví dụ
03
Một bộ sưu tập vật liệu xây dựng được sắp xếp một cách ngăn nắp.
A collection of building materials arranged in an orderly manner
Ví dụ
