Bản dịch của từ Time passes trong tiếng Việt
Time passes

Time passes(Verb)
Trải qua một khoảng thời gian trong đó một số sự kiện xảy ra.
To experience a period during which certain events occur.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Cụm từ 'time passes' thường được hiểu là sự trôi qua của thời gian. Trong ngữ cảnh văn học và triết học, nó thể hiện sự không ngừng thay đổi và tiến triển của cuộc sống. Khác với cách sử dụng thông dụng, 'time passes' không có phiên bản Anh Anh hay Anh Mỹ khác biệt rõ ràng trong hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể được cảm nhận khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp nơi sử dụng".
"Cụm từ 'time passes' thường được hiểu là sự trôi qua của thời gian. Trong ngữ cảnh văn học và triết học, nó thể hiện sự không ngừng thay đổi và tiến triển của cuộc sống. Khác với cách sử dụng thông dụng, 'time passes' không có phiên bản Anh Anh hay Anh Mỹ khác biệt rõ ràng trong hình thức viết hay phát âm, nhưng có thể được cảm nhận khác nhau trong văn hóa và ngữ cảnh giao tiếp nơi sử dụng".
