Bản dịch của từ Timelessness trong tiếng Việt
Timelessness
Noun [U/C]

Timelessness(Noun)
tˈaɪmləsnəs
ˈtaɪmɫəsnəs
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự vĩnh cửu tồn tại qua thời gian mà không bị ảnh hưởng bởi sự thay đổi của thời gian.
Eternality lasting through time without significance on the changes of time
Ví dụ
