Bản dịch của từ Tiny gathering trong tiếng Việt
Tiny gathering
Noun [U/C]

Tiny gathering(Noun)
tˈaɪni ɡˈeɪðərɪŋ
ˈtaɪni ˈɡæðɝɪŋ
02
Một hội nghị nhỏ hoặc hội nghị thu nhỏ
A minor or diminutive assembly
Ví dụ
03
Một tập hợp nhỏ các người hoặc vật được tụ họp lại với nhau.
A small collection of people or things gathered together
Ví dụ
