Bản dịch của từ Tiny gathering trong tiếng Việt

Tiny gathering

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tiny gathering(Noun)

tˈaɪni ɡˈeɪðərɪŋ
ˈtaɪni ˈɡæðɝɪŋ
01

Một hội nghị nhỏ hoặc hội nghị thu nhỏ

A minor or diminutive assembly

Ví dụ
02

Một cuộc họp ngắn hoặc không chính thức

A brief or informal meeting

Ví dụ
03

Một tập hợp nhỏ các người hoặc vật được tụ họp lại với nhau.

A small collection of people or things gathered together

Ví dụ