Bản dịch của từ Tired trong tiếng Việt
Tired
Adjective

Tired(Adjective)
tˈaɪəd
ˈtaɪɝd
01
Ví dụ
02
Mệt mỏi hoặc kiệt sức thường do làm việc quá sức
Fatigued or weary often from overexertion
疲倦 - 因过度劳累而感到筋疲力尽或虚弱
Ví dụ
Tired

Mệt mỏi hoặc kiệt sức thường do làm việc quá sức
Fatigued or weary often from overexertion
疲倦 - 因过度劳累而感到筋疲力尽或虚弱