Bản dịch của từ Tissue routes trong tiếng Việt

Tissue routes

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tissue routes(Noun)

tˈɪʃuː rˈaʊts
ˈtɪʃu ˈruts
01

Các hệ thống kết nối hoặc các tuyến đường cho phép nhiều phương thức liên lạc hoặc truyền tải

This is a system of links or pathways that allow for multiple communication or transfer routes.

互联的系统或路径,允许多种通信或传输方式的选择

Ví dụ
02

Một bộ thủ tục hoặc quy trình thường xuyên để tiến hành một hoạt động hoặc chức năng.

A set of procedures or practices to perform a specific activity or function.

一套执行某项活动或职能的程序或操作规范

Ví dụ
03

Một nhóm hoặc mạng lưới các mạch máu hoặc ống trong cơ thể giúp lưu thông hoặc vận chuyển

A network or system of vessels or channels in the body that facilitates easy circulation or transportation.

身体内帮助血液或其他液体流动的血管或通道网络

Ví dụ