Bản dịch của từ To acknowledge trong tiếng Việt
To acknowledge
Verb

To acknowledge(Verb)
tˈuː ˈæknəʊlˌɛdʒ
ˈtoʊ ˈækˌnɑɫɪdʒ
01
Để bày tỏ hoặc thể hiện sự cảm kích hoặc biết ơn vì một điều gì đó
To express or show appreciation or gratitude for something
Ví dụ
02
Công nhận tầm quan trọng hoặc địa vị của một điều gì đó hoặc một ai đó.
To recognize the rights importance or status of something or someone
Ví dụ
