Bản dịch của từ To ameliorate trong tiếng Việt

To ameliorate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To ameliorate(Verb)

tˈuː ɐmˈiːliərˌeɪt
ˈtoʊ əˈmiɫjɝˌeɪt
01

Để nâng cao hoặc cải thiện cảm xúc hoặc trải nghiệm của một ai đó

To enhance or ameliorate the feelings or experiences of someone

Ví dụ
02

Cải thiện điều kiện hoặc chất lượng của một thứ gì đó

To improve the condition or quality of something

Ví dụ
03

Cải thiện điều gì đó xấu hoặc không đạt yêu cầu.

To make something bad or unsatisfactory better

Ví dụ