Bản dịch của từ To be careful trong tiếng Việt

To be careful

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To be careful(Phrase)

tˈuː bˈɛ kˈeəfəl
ˈtoʊ ˈbi ˈkɛrfəɫ
01

Để chú ý tránh gây ra rắc rối hoặc thiệt hại

To pay attention to avoid causing trouble or damage

Ví dụ
02

Để cẩn thận tránh gây hại hoặc sai lầm khi hành động thận trọng

To take care to avoid harm or mistakes to act with caution

Ví dụ