Bản dịch của từ To blame trong tiếng Việt
To blame

To blame(Verb)
To blame(Phrase)
Dùng để nói rằng ai đó chịu trách nhiệm về điều gì đó xấu đã xảy ra, mặc dù trước đó người khác đã bị đổ lỗi. Nói cách khác: cho rằng người khác mới là người đáng bị trách, dù có người khác đã bị cáo buộc.
Used to say that someone else is responsible for something bad that happened although someone else has been blamed.
指责他人对坏事负责
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Động từ "to blame" có nghĩa là quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho ai đó về một hành động tiêu cực hoặc kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh, "blame" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể phong phú hơn trong văn học hoặc ngữ cảnh xã hội ở từng vùng miền. Trong tiếng Anh Mỹ, "to blame" thường được dùng trong các tình huống không chính thức, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm cá nhân trong các tình huống trang trọng.
Từ "to blame" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "blamer", có nghĩa là "chỉ trích" hay "đổ lỗi". Tiếng Pháp cổ này xuất phát từ tiếng Latin "blasphemare", nghĩa là "nói xấu" hay "phỉ báng". Qua quá trình lịch sử, thuật ngữ này đã tiến hóa để diễn tả hành động đổ lỗi cho một cá nhân hay nhóm vì một sự kiện tiêu cực. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sắc thái chỉ trích và trách nhiệm, phản ánh bản chất xã hội của các mối quan hệ.
Từ "to blame" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về nguyên nhân và hệ quả của các vấn đề xã hội. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài luận hoặc phỏng vấn liên quan đến tâm lý con người. Trong giao tiếp hàng ngày, "to blame" thường được sử dụng khi đề cập đến trách nhiệm trong các tình huống tiêu cực, như tranh cãi, xung đột hoặc trách nhiệm công việc.
Động từ "to blame" có nghĩa là quy trách nhiệm hoặc đổ lỗi cho ai đó về một hành động tiêu cực hoặc kết quả không mong muốn. Trong tiếng Anh, "blame" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ cả về hình thức viết lẫn phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể phong phú hơn trong văn học hoặc ngữ cảnh xã hội ở từng vùng miền. Trong tiếng Anh Mỹ, "to blame" thường được dùng trong các tình huống không chính thức, trong khi tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn vào trách nhiệm cá nhân trong các tình huống trang trọng.
Từ "to blame" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp cổ "blamer", có nghĩa là "chỉ trích" hay "đổ lỗi". Tiếng Pháp cổ này xuất phát từ tiếng Latin "blasphemare", nghĩa là "nói xấu" hay "phỉ báng". Qua quá trình lịch sử, thuật ngữ này đã tiến hóa để diễn tả hành động đổ lỗi cho một cá nhân hay nhóm vì một sự kiện tiêu cực. Ý nghĩa hiện tại của từ này vẫn giữ nguyên sắc thái chỉ trích và trách nhiệm, phản ánh bản chất xã hội của các mối quan hệ.
Từ "to blame" xuất hiện với tần suất nhất định trong các phần của bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Speaking và Writing, nơi thí sinh thường thảo luận về nguyên nhân và hệ quả của các vấn đề xã hội. Trong phần Listening và Reading, từ này thường xuất hiện trong các bài luận hoặc phỏng vấn liên quan đến tâm lý con người. Trong giao tiếp hàng ngày, "to blame" thường được sử dụng khi đề cập đến trách nhiệm trong các tình huống tiêu cực, như tranh cãi, xung đột hoặc trách nhiệm công việc.
