Bản dịch của từ To bore trong tiếng Việt
To bore
Verb

To bore(Verb)
tˈuː bˈɔː
ˈtoʊ ˈbɔr
01
Làm cho ai đó cảm thấy chán nản hoặc mất hứng bởi sự nhàm chán hoặc lặp đi lặp lại.
Make someone feel tired or uninterested through boredom or repetition.
通过单调或重复让某人感到厌倦或失去兴趣
Ví dụ
