Bản dịch của từ To confront trouble trong tiếng Việt

To confront trouble

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To confront trouble(Verb)

tˈuː kˈɒnfrʌnt trˈʌbəl
ˈtoʊ ˈkɑnfrənt ˈtrəbəɫ
01

Gặp gỡ ai đó trong cuộc thi

To meet someone in competition

Ví dụ
02

Đối mặt hoặc xử lý một tình huống hay người khó khăn

To face or deal with a difficult situation or person

Ví dụ
03

Thách thức một cách táo bạo

To challenge boldly

Ví dụ