Bản dịch của từ To deliver trong tiếng Việt

To deliver

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To deliver(Verb)

tˈuː dɪlˈɪvɐ
ˈtoʊ ˈdɛɫɪvɝ
01

Sinh ra một em bé

To give birth to a baby

Ví dụ
02

Để giao tiếp hoặc truyền đạt một thông điệp, ý kiến, v.v.

To communicate or convey a message opinion etc

Ví dụ
03

Đem hàng hoá hoặc dịch vụ đến tay người nhận

To bring goods or services to a recipient

Ví dụ