Bản dịch của từ To fidget trong tiếng Việt

To fidget

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To fidget(Verb)

tˈuː fˈɪdʒɪt
ˈtoʊ ˈfɪdʒɪt
01

Hành xử một cách không yên tĩnh hoặc bồn chồn.

To behave in a restless or agitated manner

Ví dụ
02

Thực hiện các cử động nhỏ, đặc biệt là của tay và chân, do sự hồi hộp hoặc sốt ruột.

To make small movements especially of the hands and feet through nervousness or impatience

Ví dụ
03

Di chuyển một cách không yên ổn hoặc không có mục đích.

To move restlessly or aimlessly

Ví dụ