Bản dịch của từ To fidget trong tiếng Việt
To fidget
Verb

To fidget(Verb)
tˈuː fˈɪdʒɪt
ˈtoʊ ˈfɪdʒɪt
02
Thực hiện các cử động nhỏ, đặc biệt là của tay và chân, do sự hồi hộp hoặc sốt ruột.
To make small movements especially of the hands and feet through nervousness or impatience
Ví dụ
03
Di chuyển một cách không yên ổn hoặc không có mục đích.
To move restlessly or aimlessly
Ví dụ
