Bản dịch của từ To hide trong tiếng Việt

To hide

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To hide(Verb)

tˈuː hˈaɪd
ˈtoʊ ˈhaɪd
01

Giữ một điều gì đó trong im lặng hoặc không để ai biết.

To keep something secret or unknown

Ví dụ
02

Để đặt hoặc lưu trữ ở một vị trí kín đáo.

To place or store in a concealed location

Ví dụ
03

Để ngăn người khác nhìn thấy hoặc phát hiện ra

To prevent others from seeing or discovering

Ví dụ