Bản dịch của từ To issue trong tiếng Việt

To issue

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To issue(Verb)

tˈuː ˈɪʃuː
ˈtoʊ ˈɪʃu
01

Phân phát hoặc cấp phát một cách chính thức

To distribute or grant something formally

Ví dụ
02

Phát ra hoặc tạo ra một cái gì đó thường là kết quả của một quá trình

To emit or produce something often as a result of a process

Ví dụ
03

Để xuất hiện hoặc được công bố

To come forth or to be published

Ví dụ