Bản dịch của từ To keep fit trong tiếng Việt

To keep fit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To keep fit(Phrase)

tˈuː kˈiːp fˈɪt
ˈtoʊ ˈkip ˈfɪt
01

Để duy trì thể trạng tốt hoặc bỏnh tỉnh táo

To maintain your figure or stay in good shape

为了保持身材或身体状态良好

Ví dụ
02

Duy trì sức khỏe tốt và thể trạng qua việc tập thể dục và chế độ ăn uống hợp lý

Maintain good health and physical condition through regular exercise and a balanced diet.

通过锻炼和合理的饮食保持良好的健康和身体状态

Ví dụ
03

Tham gia các hoạt động nâng cao sức khỏe và thể chất

Participate in activities that promote health and fitness.

参加促进健康和体能的各项活动

Ví dụ