Bản dịch của từ To make matters worse trong tiếng Việt

To make matters worse

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To make matters worse(Phrase)

tˈu mˈeɪk mˈætɚz wɝˈs
tˈu mˈeɪk mˈætɚz wɝˈs
01

Khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm vấn đề

To exacerbate an issue; to make a situation worse.

加剧问题;使局势变得比原本更糟

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Làm cho tình hình vốn đã khó khăn trở nên phức tạp hơn.

Making things even more difficult in a situation that's already challenging.

让本已充满挑战的局势变得更加复杂困难了。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc khó khăn nào đó

To escalate the severity of a problem or difficulty

加剧问题或困难的严重程度

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh