Bản dịch của từ To make matters worse trong tiếng Việt
To make matters worse

To make matters worse(Phrase)
Khiến tình hình trở nên tồi tệ hơn, làm trầm trọng thêm vấn đề
To exacerbate an issue; to make a situation worse.
加剧问题;使局势变得比原本更糟
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho tình hình vốn đã khó khăn trở nên phức tạp hơn.
Making things even more difficult in a situation that's already challenging.
让本已充满挑战的局势变得更加复杂困难了。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm tăng mức độ nghiêm trọng của một vấn đề hoặc khó khăn nào đó
To escalate the severity of a problem or difficulty
加剧问题或困难的严重程度
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "to make matters worse" được sử dụng để chỉ hành động làm tăng cường hoặc làm trầm trọng hơn một tình huống khó khăn nào đó. Cụm từ này thể hiện ý nghĩa chỉ sự gia tăng của vấn đề, khiến cho tình hình xấu đi thay vì cải thiện. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, có thể gặp sự khác biệt nhỏ về ngữ pháp hoặc từ vựng đi kèm.
Cụm từ "to make matters worse" được sử dụng để chỉ hành động làm tăng cường hoặc làm trầm trọng hơn một tình huống khó khăn nào đó. Cụm từ này thể hiện ý nghĩa chỉ sự gia tăng của vấn đề, khiến cho tình hình xấu đi thay vì cải thiện. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, trong văn viết, có thể gặp sự khác biệt nhỏ về ngữ pháp hoặc từ vựng đi kèm.
