Bản dịch của từ To mitigate trong tiếng Việt

To mitigate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To mitigate(Verb)

tˈuː mˈɪtɪɡˌeɪt
ˈtoʊ ˈmɪtəˌɡeɪt
01

Giảm nhẹ mức độ nghiêm trọng của một hành vi sai trái hoặc lỗi lầm

To lessen the gravity of an offense or mistake

Ví dụ
02

Làm dịu, giảm bớt

To soften to ease

Ví dụ
03

Làm cho cái gì đó bớt nghiêm trọng, đau đớn hoặc nghiêm khắc hơn.

To make something less severe serious or painful

Ví dụ