Bản dịch của từ To place funds trong tiếng Việt

To place funds

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To place funds(Verb)

tˈuː plˈeɪs fˈʌndz
ˈtoʊ ˈpɫeɪs ˈfəndz
01

Đặt một vật ở vị trí đã chỉ định

Put something in a specified location

Ví dụ
02

Thiết lập hoặc đặt ở một vị trí cụ thể

Establish or lay down in a particular position

Ví dụ
03

Sắp xếp hoặc đặt theo thứ tự

Arrange or set in order

Ví dụ