Bản dịch của từ To protest trong tiếng Việt

To protest

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To protest(Verb)

tˈuː prˈəʊtəst
ˈtoʊ ˈproʊˌtɛst
01

Để đưa ra tuyên bố chính thức phản đối một điều gì đó

To make a formal declaration against something

Ví dụ
02

Tuyên bố hoặc thể hiện công khai sự phản đối mạnh mẽ đối với điều gì đó

To declare or show publicly strong objection to something

Ví dụ
03

Để bày tỏ sự không đồng tình hoặc phản đối

To express feelings of disapproval or objection

Ví dụ