Bản dịch của từ To submit trong tiếng Việt

To submit

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To submit(Verb)

tˈuː sˈʌbmɪt
ˈtoʊ ˈsəbmɪt
01

Để trình bày một đề xuất, đơn xin hoặc tài liệu nào đó để xem xét hoặc đánh giá.

To present a proposal application or other document for consideration or judgment

Ví dụ
02

Nhượng bộ hoặc đầu hàng trước quyền lực hoặc sự kiểm soát của người khác.

To yield or surrender to the power or control of another

Ví dụ
03

Chịu sự can thiệp hoặc điều trị theo một quy trình cụ thể

To subject to a particular process or treatment

Ví dụ