Bản dịch của từ To tickle trong tiếng Việt
To tickle
Verb

To tickle(Verb)
tˈuː tˈɪkəl
ˈtoʊ ˈtɪkəɫ
Ví dụ
Ví dụ
03
Gây ra cảm giác cười hoặc khó chịu bằng cách chạm nhẹ nhàng
To induce a feeling of amusement or discomfort through a gentle touch.
通过轻触刺激搞笑或令人不舒服的感觉。
Ví dụ
