Bản dịch của từ To tickle trong tiếng Việt

To tickle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To tickle(Verb)

tˈuː tˈɪkəl
ˈtoʊ ˈtɪkəɫ
01

Chạm nhẹ vào ai đó để làm họ cười hoặc phản ứng theo cách tương tự như vậy, thường mang tính vui đùa.

Make someone laugh or react similarly by giving them a friendly tap.

用愉快的方式碰碰他们,让对方笑出来或有类似的反应。

Ví dụ
02

Chạm nhẹ vào một bộ phận của cơ thể để tạo ra tiếng cười hoặc phản xạ tự nhiên.

Gently touch a body part to elicit laughter or reflexes.

轻轻触碰身体部位,引发笑声或反射动作

Ví dụ
03

Gây ra cảm giác cười hoặc khó chịu bằng cách chạm nhẹ nhàng

To induce a feeling of amusement or discomfort through a gentle touch.

通过轻触刺激搞笑或令人不舒服的感觉。

Ví dụ